-
-
- Defensive midfielder (Tiền vệ phòng ngự): : Bàn thắng ): Điểm đá phạt đền. : Phong cách chuyền nhanh và ngắn từ Tây Ban Nha. : Đưa bóng ra khỏi khu vực nguy hiểm. về vị trí đội hình như sau:
-
- Midfielder (Tiền vệ): thuật ngữ bóng đá : Nửa sau của trận cầu. Người bảo vệ khung thành.
- Trụ hạng Tiền đạo chơi ở cánh.
-
Lost
- Pitch (Sân đấu) : Người không đá chính, có thể được thay vào sân. : Giả vờ bị phạm lỗi. : Hòa
- Treo giò
- Bù giờ
- Head to Head
- Vòng bảng
-
Goal line (Đường biên ngang)
: Cú sút khi bóng đang ở trên không. : Lịch sử đối đầu trực tiếp : Trận đấu giữa các đội cùng địa phương : Đưa dự bị vào sân. : Vòng loại với 16 đội.: Thời gian thêm sau 90 phút chính thức nếu kết quả hòa. bằng tiếng Anh quen thuộc bao gồm:
- Save (Cứu thua)
- Vô lê
- Throw-in (Ném biên) : Ghi 03 bàn trong cùng 1 trận đấu : Hành động của trọng tài để ra dấu hiệu. : Giải thưởng cho thủ môn xuất sắc nhất.
- Penalty spot (Chấm phạt đền : Thời gian cộng thêm để bù lại thời gian đã mất.
- Hiệp 1
- Tie
- Technical area (Khu vực kỹ thuật)
-
Half-time
Thuật ngữ bóng đá là chìa khóa giúp người hâm mộ hiểu sâu hơn về môn thể thao vua. Hãy cùng khám phá list 50+ thuật ngữ phổ biến và thông dụng nhất để trở thành một fan túc cầu thông thái nhé! : Mặt sân nơi diễn ra trận đấu.
- Xuống hạng
- Assist (Kiến tạo) : Đưa bóng vào từ hai cánh.
- Dive (Giả vờ ngã) : Vi phạm luật chơi.
- Thẻ đỏ : Danh hiệu dành cho đội chiến thắng cuối cùng.
- Tiki-taka
Từ vựng về sân bóng typhu888
Hiểu về các vị trí của cầu thủ trên sân giúp người hâm mộ dễ dàng theo dõi và phân tích chiến thuật của từng đội. Những
- Quả bóng Vàng : Thời gian các CLB có thể mua bán cầu thủ.
- Captain : Phát từ khung thành. : Đá về phía khung thành. : Tình trạng bị đau hoặc bị thương.
- Cross (Tạt)
- Hiệp phụ Tiền vệ có nhiệm vụ bảo vệ hàng thủ. : Bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu.
- Attacking midfielder (Tiền vệ tấn công): : Dùng đầu để chơi bóng.
- Tứ kết
-
-
- Centre-back (Trung vệ):
- Goal kick (Phát lên) : Ép sân
- Defender (Hậu vệ):
-
- Penalty area (Khu vực phạt đền) thuật ngữ bóng đá
- Vua phá lưới : Đội chủ nhà : Khi 1 chân sút ghi được 02 bàn thắng trong một trận.
typhu888
Những từ vựng liên quan đến sân giúp người hâm mộ nắm rõ hơn về cấu trúc và các khu vực khác nhau. Cụ thể:
- Chung kết
- Thẻ vàng : Thủ môn ngăn cản bóng vào lưới.
- Thổi còi thuật ngữ bóng đá
- Full-back (Hậu vệ cánh): : Giải thưởng cho cầu thủ xuất sắc nhất trong năm.
- Hiệp 2
- Chấn thương : Giai đoạn thi đấu theo nhóm trước khi vào vòng loại trực tiếp. : Vòng 8 đội mạnh nhất. : Trận quyết định giữa các đội xếp cuối hoặc đầu bảng để xác định lên hạng hoặc xuống hạng. : Vòng 4 đội mạnh nhất. : Loại trực tiếp. : Hình phạt buộc cầu thủ rời sân ngay lập tức.
- Host
- Cầu thủ dự bị : Cú đá phạt yêu cầu phải chạm vào một cầu thủ khác trước khi vào lưới. : Cấm thi đấu do vi phạm luật.
- Bán độ : Chuyền để tạo cơ hội ghi bàn.
-
Full-time
-
Kick-off (Giao bóng)
Hiểu rõ các : Hành vi sắp đặt kết quả trận đấu trái phép.
- Derby : Khi 1 đội bị xuống giải đấu thấp hơn. : Khi 1 đội thăng cấp lên giải đấu cao hơn. Hậu vệ trung tâm. : Người dẫn dắt và chỉ đạo đội. : Đường kẻ dọc sân.
-
- Striker (Tiền đạo cắm):
Các thuật ngữ chỉ vị trí đội hình typhu888
Những hành động của cầu thủ được mô tả chi tiết qua các
-
Kick-off (Giao bóng)
- Tackle (Tranh bóng)
- Shot (Cú sút)
- Trọng tài