- Play-off
- Tiki-taka : Cú sút khi bóng đang ở trên không.
- Corner flag (Cột cờ góc) : Khi 1 đội giữ được vị trí trong giải đấu hiện tại. : Người cầm còi điều khiển trận cầu.
-
Pressing
tải 33win ios
Khi theo dõi các trận đấu, fan hâm mộ thể thao vua chắc hẳn chẳng còn xa lạ gì với những thuật ngữ bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Dưới đây là list thuật ngữ phổ biến được phân chia theo từng ngôn ngữ để anh em tiện theo dõi: : Người ghi nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu. : Thời gian các CLB có thể mua bán cầu thủ.
bằng tiếng Việt mang đến cho người hâm mộ cách hiểu rõ ràng và chi tiết về diễn biến của trận cầu. Một số từ ngữ thông dụng thường xuất hiện trong các trận cầu có thể kể đến như:
- Hooligan
tải 33win ios
Những từ vựng liên quan đến sân giúp người hâm mộ nắm rõ hơn về cấu trúc và các khu vực khác nhau. Cụ thể:
: Cú đá phạt có thể ghi bàn trực tiếp.- Forward (Tiền đạo):
- Vô lê : Mặt sân nơi diễn ra trận đấu.
- Head to Head
- Assist (Kiến tạo)
- Bán kết
-
-
- Centre-back (Trung vệ):
-
Hiệp 2
-
- Goalkeeper (Thủ môn): : Phong cách chuyền nhanh và ngắn từ Tây Ban Nha.
Các thuật ngữ chỉ vị trí đội hình tải 33win ios
Những hành động của cầu thủ được mô tả chi tiết qua các : Hình phạt buộc cầu thủ rời sân ngay lập tức. : Sân nhà
-
- Trọng tài : Thua thuật ngữ bóng đá
- Bù giờ
- Chung kết
- Thẻ đỏ
- Penalty spot (Chấm phạt đền
- Center circle (Vòng tròn giữa sân)
- Hat trick : Nửa sau của trận cầu.
- Tie
- Trụ hạng : Cú đá phạt yêu cầu phải chạm vào một cầu thủ khác trước khi vào lưới. ): Điểm đá phạt đền.
- Găng tay Vàng
- Vòng bảng : Vòng 8 đội mạnh nhất.
- Penalty area (Khu vực phạt đền)
Thuật ngữ bóng đá tiếng Việt tải 33win ios
Cùng với thuật ngữ tiếng Việt, việc hiểu từ vựng bộ môn túc cầu bằng tiếng Anh cũng rất quan trọng để nắm bắt thông tin và tham gia các cuộc thảo luận với bạn bè quốc tế. Một số : Hành vi sắp đặt kết quả trận đấu trái phép.
- Lên hạng : Cột cờ ở bốn góc sân.
- Attacking midfielder (Tiền vệ tấn công):
- Throw-in (Ném biên) Tiền đạo chơi ở vị trí trung tâm. Hậu vệ cánh trái hoặc phải.
- Kỳ chuyển nhượng : Cảnh cáo chính thức, hai thẻ vàng sẽ bị tính thành một thẻ đỏ. : Ném bóng vào sân từ biên dọc. : Hết giờ giúp người xem dễ dàng hiểu và theo dõi trận đấu. Cụ thể: : Ghi 03 bàn trong cùng 1 trận đấu thuật ngữ bóng đá : Công nghệ video hỗ trợ tổ trọng tài : Ép sân
- Vua phá lưới : Người dẫn dắt và chỉ đạo đội. : Đưa bóng vào từ hai cánh.
- Full-back (Hậu vệ cánh): : Phát từ khung thành. : Thời gian cộng thêm để bù lại thời gian đã mất.
- Dive (Giả vờ ngã)
- Vòng 1/16 : Đưa dự bị vào sân.
- Home
-
-
Striker (Tiền đạo cắm):
: Danh hiệu dành cho đội chiến thắng cuối cùng.
tải 33win ios
Thuật ngữ bóng đá : Vòng loại với 16 đội.
- Quả bóng Vàng : Cướp từ đối thủ. : Trận đấu giữa các đội cùng địa phương
- Việt vị
- Half-time
- Cầu thủ dự bị thuật ngữ bóng đá : Loại trực tiếp.
- Nation team
- Huấn luyện viên
- Hiệp phụ : Cấm thi đấu do vi phạm luật.
- Clearance (Phá bóng)
- Champions : Vi phạm luật chơi. Người bảo vệ khung thành.
- Xuống hạng
-
Phạt gián tiếp
: Giải thưởng cho cầu thủ xuất sắc nhất trong năm.
: Khu vực dành cho HLV và dàn dự bị.
Hiểu rõ các
- Chấn thương
- Substitution (Thay người)
- Phạm lỗi bằng tiếng Anh quen thuộc bao gồm:
- Penalty : Người đứng ở vị trí không hợp lệ khi nhận bóng. : Khu vực 16m50 trước khung thành.
- Touchline (Đường biên dọc) : Thắng : Bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu. : Đường kẻ dọc sân.
- Goal line (Đường biên ngang) : Đội tuyển quốc gia : Tự ghi bàn vào lưới nhà.
- VAR : Điều khiển bóng chạy. : Nửa đầu của trận đấu. : Đội chủ nhà
- Hiệp 1
-
Striker (Tiền đạo cắm):
: Danh hiệu dành cho đội chiến thắng cuối cùng.
- Defender (Hậu vệ):
- Cú đúp : Chuyền để tạo cơ hội ghi bàn.
-
Header (Đánh đầu)
Thuật ngữ bóng đá : Đường kẻ ngang khung thành.
Thuật ngữ chỉ hành động của cầu thủ Những thuật ngữ này anh em có thể áp dụng cả trong thể thao ngoài đời thực lẫn trong , sẽ giúp ích rất nhiều cho việc soi kèo của anh em nếu anh em nắm rõ.
: Đá về phía khung thành.- Dribble (Dẫn) : Thời gian thêm sau 90 phút chính thức nếu kết quả hòa. Tiền vệ có nhiệm vụ bảo vệ hàng thủ. về vị trí đội hình như sau: : Dùng đầu để chơi bóng. : Tình trạng bị đau hoặc bị thương. Tiền đạo chơi ở cánh.
- Win
-
Bán độ
: Bàn thắng kết thúc trận đấu ngay lập tức trong hiệp phụ.
-
Pitch (Sân đấu)
- Bàn thắng vàng
- Goal kick (Phát lên)
- Tứ kết : Hòa
- Shot (Cú sút)
-
Thẻ vàng
- Kick-off (Giao bóng) Hậu vệ trung tâm. Tiền vệ hỗ trợ tấn công. không chỉ giúp fan túc cầu nắm bắt trận đấu một cách dễ dàng hơn mà còn giúp chúng ta có được tự tin khi để dễ dàng thu về thắng lợi. Đừng quên nằm lòng các thuật ngữ kể trên để thưởng thức và tham gia cá cược nhé!
- Host
- Lost
Từ vựng về sân bóng tải 33win ios
Hiểu về các vị trí của cầu thủ trên sân giúp người hâm mộ dễ dàng theo dõi và phân tích chiến thuật của từng đội. Những
- Winger (Tiền đạo cánh):
-
-
- Defensive midfielder (Tiền vệ phòng ngự): : Trận quyết định giữa các đội xếp cuối hoặc đầu bảng để xác định lên hạng hoặc xuống hạng.
- Phạt trực tiếp : Khi 1 đội bị xuống giải đấu thấp hơn.
- Derby
- Save (Cứu thua) : Trận đấu quyết định để tìm ra nhà vô địch của giải. : Giai đoạn thi đấu theo nhóm trước khi vào vòng loại trực tiếp. : Đưa bóng ra khỏi khu vực nguy hiểm. : Thủ môn ngăn cản bóng vào lưới. : Lịch sử đối đầu trực tiếp
- Goal
- Thổi còi : Khi 1 chân sút ghi được 02 bàn thắng trong một trận. : Khi 1 đội thăng cấp lên giải đấu cao hơn. : Giải thưởng cho thủ môn xuất sắc nhất. : Cú đá phạt đền
- Treo giò
- Full-time : Hành động của trọng tài để ra dấu hiệu.
- Captain : Người không đá chính, có thể được thay vào sân.
-
- Midfielder (Tiền vệ): là chìa khóa giúp người hâm mộ hiểu sâu hơn về môn thể thao vua. Hãy cùng khám phá list 50+ thuật ngữ phổ biến và thông dụng nhất để trở thành một fan túc cầu thông thái nhé!
-
Own goal (Phản lưới nhà)
: Bàn thắng
- Knockout : Vòng 4 đội mạnh nhất.
-
Technical area (Khu vực kỹ thuật)
: Giả vờ bị phạm lỗi.
- Cúp vô địch : Vòng tròn trung tâm sân.
- Tackle (Tranh bóng)
-
Pitch (Sân đấu)
-